chèo chẹo

chèo chẹo

Đứa trẻ đòi mua đồ chơi chèo chẹo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thái độ đòi hỏi, nài nỉ một cách dai dẳng khó chịu: "chèo chẹo" mô tả hành vi của một người, thường trẻ em, cứ lặp đi lặp lại yêu cầu một cách ương ngạnh, làm phiền người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đứa bé đòi kẹo chèo chẹo, không chịu nghe lời mẹ. (Đứa trẻ nài nỉ đòi kẹo một cách dai dẳng khó chịu, không chịu nghe mẹ.)
    • ấy chèo chẹo đòi mua váy mới đã nhiều. ( ấy cứ nằng nặc đòi mua váy mới mặc dù đã nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chèo chẹo đòi hỏi": hành vi nài nỉ một cách cố chấp để đạt được thứ mình muốn.

    • Thằng chèo chẹo đòi hỏi mẹ mua đồ chơi suốt cả buổi. (Đứa trẻ nài nỉ dai dẳng đòi mẹ mua đồ chơi cả buổi.)
  • "chèo chẹo không chịu": trạng thái cứ khăng khăng, không chịu từ bỏ yêu cầu.

    • bị từ chối, vẫn chèo chẹo không chịu rời đi. ( bị từ chối, vẫn nằng nặc không chịu rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chèo (động từ): di chuyển xuồng, thuyền bằng mái chèo; hoặc chỉ hành động đòi hỏi dai dẳng (dùng trong ngữ cảnh không chính thức).

    • chèo đòi mua bánh. ( nài nỉ đòi mua bánh.)
  • Nằng nặc (tính từ): cứ khăng khăng, không chịu thay đổi ý kiến.

    • ta nằng nặc đòi đi chơi trời mưa. ( ta khăng khăng đòi đi chơi trời mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Dai dẳng: kéo dài, không chịu dứt.
  • Nài nỉ: van xin, đòi hỏi nhiều lần.
  • Khăng khăng: cố chấp, không thay đổi ý định.
Thành ngữ liên quan
  • Chèo chẹo như vịt nghe sấm: (thành ngữ dân gian) chỉ hành vi đòi hỏi dai dẳng nhưng vô ích, không hợp lý.
    • đòi mua xe đạp điện chèo chẹo như vịt nghe sấm, nhà không tiền. ( đòi mua xe đạp điện dai dẳng nhưng vô ích, nhà không tiền.)

Từ chứa "chèo chẹo"